傑格

jié gé kiệt cách

Hán Việt: kiệt cách · Pinyin: jié gé

Tổng quan

Cấu tạo: (kiệt) + (cách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓突兀不平。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓突兀不平。