傑立 jié lì · kiệt lập Hán Việt: kiệt lập · Pinyin: jié lì Tổng quan Cấu tạo: 傑 (kiệt) + 立 (lập)Pinyinjié lìHán Việtkiệt lậpCấu tạo傑 + 立 · kiệt + lập nghĩa thành phần: kiệt + lập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 卓立;杰出; 耸身而立; 高耸。Tân Hoa Tự Điển 1.卓立;杰出。 2.耸身而立。 3.高耸。