東丁

dōng dīng đông đinh

Hán Việt: đông đinh · Pinyin: dōng dīng

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (đinh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞:(1)形容佩玉相擊的聲音。宋.吳文英〈風入松.一帆江上暮潮平〉詞:「湘波山色青天外,紅香蕩、玉佩東丁。」(2)形容泉水滴落的聲音。

Eng

  • Cihui 東丁 ōngzhēng on. 1. the sound of jade pendants 2. the sound of dripping spring water