東上 dōng shàng · đông thượng Hán Việt: đông thượng · Pinyin: dōng shàng Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 上 (thượng)Pinyindōng shàngHán Việtđông thượngCấu tạo東 + 上 · đông + thượng nghĩa thành phần: đông + thượng Nghĩa jaJMdict going to Tokyo|going east