東使 dōng shǐ · đông sử Hán Việt: đông sử · Pinyin: dōng shǐ Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 使 (sử)Pinyindōng shǐHán Việtđông sửCấu tạo東 + 使 · đông + sử nghĩa thành phần: đông + sử