東來 đông lai Hán Việt: đông lai Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 來 (lai)Hán Việtđông laiCấu tạo東 + 來 · đông + lai nghĩa thành phần: đông + lai Nghĩa EngCihui 東來 ōnglái v. come to the east