東內 dōng nèi · đông nội Hán Việt: đông nội · Pinyin: dōng nèi Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 內 (nội)Pinyindōng nèiHán Việtđông nộiCấu tạo東 + 內 · đông + nội nghĩa thành phần: đông + nội