東夏 dōng xià · đông hạ Hán Việt: đông hạ · Pinyin: dōng xià Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 夏 (hạ)Pinyindōng xiàHán Việtđông hạCấu tạo東 + 夏 · đông + hạ nghĩa thành phần: đông + hạ