東嶽 đông nhạc Hán Việt: đông nhạc Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 嶽 (nhạc)Hán Việtđông nhạcCấu tạo東 + 嶽 · đông + nhạc nghĩa thành phần: đông + nhạc