東岸

đông ngạn

Hán Việt: đông ngạn

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (ngạn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 河川、湖泊或海洋東邊的陸地。

Eng

  • Cihui 東岸 ōng'àn p.w. east coast/bank

ja

  • JMdict eastern coast|east bank

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

西岸