東巡 dōng xún · đông tuần Hán Việt: đông tuần · Pinyin: dōng xún Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 巡 (tuần)Pinyindōng xúnHán Việtđông tuầnCấu tạo東 + 巡 · đông + tuần nghĩa thành phần: đông + tuần