東平獻頌 dōng píng xiàn sòng · đông bình hiến tụng Hán Việt: đông bình hiến tụng · Pinyin: dōng píng xiàn sòng Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 平 (bình) + 獻 (hiến) + 頌 (tụng)Pinyindōng píng xiàn sòngHán Việtđông bình hiến tụngCấu tạo東 + 平 + 獻 + 頌 · đông + bình + hiến + tụng nghĩa thành phần: đông + bình + hiến + tụng