東牀客
đông sàng khách
Hán Việt: đông sàng khách · Pinyin: dōng chuáng kè
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 猶「坦腹東床」。見「坦腹東床」條。01.唐.劉長卿〈登遷仁樓酬子&005.jpg;李穆〉詩:「春蕪生楚國,古樹過隋朝;賴有東床客,池塘免寂寥。」<a name="東床嬌客"> </a>
Hán Việt: đông sàng khách · Pinyin: dōng chuáng kè