東序 dōng xù · đông tự Hán Việt: đông tự · Pinyin: dōng xù Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 序 (tự)Pinyindōng xùHán Việtđông tựCấu tạo東 + 序 · đông + tự nghĩa thành phần: đông + tự Nghĩa ViệtCihui đông tự (職位)禪林之叢規,擬於朝廷文武兩班,分東序西序兩班。諸知事為東序。諸頭首為西序,見兩序條。☸