東廚 dōng chú · đông trù Hán Việt: đông trù · Pinyin: dōng chú Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 廚 (trù)Pinyindōng chúHán Việtđông trùCấu tạo東 + 廚 · đông + trù nghĩa thành phần: đông + trù