東廡 dōng wǔ · đông vũ Hán Việt: đông vũ · Pinyin: dōng wǔ Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 廡 (vũ)Pinyindōng wǔHán Việtđông vũCấu tạo東 + 廡 · đông + vũ nghĩa thành phần: đông + vũ