東征

dōng zhēng đông chinh

Hán Việt: đông chinh · Pinyin: dōng zhēng

Tổng quan

chinh phạt hướng đông

Cấu tạo: (đông) + (chinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chinh phạt hướng đông
  • Cihui đông chinh đông chinh ☆Đánh giặc ở vùng đất phía đông.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.向東征伐。漢.揚雄〈甘泉賦〉:「函甘棠之惠,挾東征之意。」 2.東行。漢.班昭〈東征賦〉:「惟永初之有七兮,余隨子乎東征。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 向东征伐; 东行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.向东征伐。 2.东行。

Eng

  • CC-CEDICT punitive expedition to the east
  • Cihui punitive expedition to the east

ja

  • JMdict eastern expedition|military campaign to the east