東後 dōng hòu · đông hậu Hán Việt: đông hậu · Pinyin: dōng hòu Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 後 (hậu)Pinyindōng hòuHán Việtđông hậuCấu tạo東 + 後 · đông + hậu nghĩa thành phần: đông + hậu