東房

dōng fáng đông phòng

Hán Việt: đông phòng · Pinyin: dōng fáng

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (phòng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 東房 dōngfáng p.w. house/room on the east side