東方學 đông phương học Hán Việt: đông phương học Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 方 (phương) + 學 (học)Hán Việtđông phương họcCấu tạo東 + 方 + 學 · đông + phương + học nghĩa thành phần: đông + phương + học Nghĩa EngCihui 東方學 ōngfāngxué n. Orientalism