東昇
đông thăng
Hán Việt: đông thăng
Tổng quan
mọc lên ở phương đông
Nghĩa
Việt
- Cihui mọc lên ở phương đông
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 由東邊升起。如:「旭日東昇」。
Eng
- Cihui 東升 ōngshēng v. rise in the east
Hán Việt: đông thăng
mọc lên ở phương đông