東昏 dōng hūn · đông hôn Hán Việt: đông hôn · Pinyin: dōng hūn Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 昏 (hôn)Pinyindōng hūnHán Việtđông hônCấu tạo東 + 昏 · đông + hôn nghĩa thành phần: đông + hôn