東曦

dōng xīđông hi

Hán Việt: đông hi · Pinyin: dōng xī

Tổng quan

mặt trời

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.初升的太阳。

Cấu tạo: 東 (đông) + 曦 (hi)

Từ liên quan

Gần nghĩa

東東 · 東豐 · 東主 · 東麗 · 東鄉 · 東亞 · 東京 · 东佃