東曦 dōng xī · đông hi Hán Việt: đông hi · Pinyin: dōng xī Tổng quan mặt trời Cấu tạo: 東 (đông) + 曦 (hi)Pinyindōng xīHán Việtđông hiCấu tạo東 + 曦 · đông + hi nghĩa thành phần: đông + hi Nghĩa ViệtCihui mặt trờiCihui mặt trời。古代傳說中的日神東君,借指太陽。