東朔 dōng shuò · đông sóc Hán Việt: đông sóc · Pinyin: dōng shuò Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 朔 (sóc)Pinyindōng shuòHán Việtđông sócCấu tạo東 + 朔 · đông + sóc nghĩa thành phần: đông + sóc