東林 dōng lín · đông lâm Hán Việt: đông lâm · Pinyin: dōng lín Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 林 (lâm)Pinyindōng línHán Việtđông lâmCấu tạo東 + 林 · đông + lâm nghĩa thành phần: đông + lâm