東橋 dōng qiáo · đông kiều Hán Việt: đông kiều · Pinyin: dōng qiáo Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 橋 (kiều)Pinyindōng qiáoHán Việtđông kiềuCấu tạo東 + 橋 · đông + kiều nghĩa thành phần: đông + kiều