東洋車

dōng yáng chē đông dương xa

Hán Việt: đông dương xa · Pinyin: dōng yáng chē

Tổng quan

xe kéo: xe tay

Cấu tạo: (đông) + (dương) + (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xe kéo: xe tay
  • Cihui xe kéo; xe tay。即舊時的人力車。由於日本人最先使用而得名。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊時用人力拉著跑的兩輪車,因由日本傳來,故稱為「東洋車」。《文明小史》第一六回:「從小火輪碼頭上岸,叫了六部東洋車,一直坐到三馬路西鼎新衖口下車。」《二十年目睹之怪現狀》第三二回:「飯後便叫了兩輛東洋車,同到虹口去。」

Eng

  • Cihui 東洋車 ōngyángchē n. 1. Japanese-made vehicle M:³liàng 2. rickshaw