東溟

dōng míng đông minh

Hán Việt: đông minh · Pinyin: dōng míng

Tổng quan

Đông Hải: biển Đông

Cấu tạo: (đông) + (minh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Đông Hải: biển Đông
  • Cihui Đông Hải; biển Đông。東海。