東瀕

dōng bīnđông tần

Hán Việt: đông tần · Pinyin: dōng bīn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.东海之滨。

Cấu tạo: 東 (đông) + 瀕 (tần)

Từ liên quan

Gần nghĩa

東東 · 東豐 · 東主 · 東麗 · 東鄉 · 東亞 · 東京 · 东佃