東營市

dōng yíng shì đông doanh thị

Hán Việt: đông doanh thị · Pinyin: dōng yíng shì

Tổng quan

địa cấp thị Đông Doanh, tỉnh Sơn Đông

Cấu tạo: (đông) + (doanh) + (thị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui địa cấp thị Đông Doanh, tỉnh Sơn Đông

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在山东省北部、黄河南侧,东临莱州湾,胶济铁路有支线通此。1982年设市。人口649万(1993年)。为新兴的石油工业城市。胜利油田指挥部设此。建有石油大学。

Eng

  • CC-CEDICT Dongying, prefecture-level city in Shandong Province 山東省|山东省[Shan1 dong1 Sheng3]
  • Cihui Dongying, prefecture-level city in Shandong Province 山東省|山东省