東父 dōng fù · đông phụ Hán Việt: đông phụ · Pinyin: dōng fù Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 父 (phụ)Pinyindōng fùHán Việtđông phụCấu tạo東 + 父 · đông + phụ nghĩa thành phần: đông + phụ