東牆

dōng qiáng đông tường

Hán Việt: đông tường · Pinyin: dōng qiáng

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (tường)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 東邊的牆垣。借指鄰家。如:「東牆處子」。