東牖 dōng yǒu · đông dũ Hán Việt: đông dũ · Pinyin: dōng yǒu Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 牖 (dũ)Pinyindōng yǒuHán Việtđông dũCấu tạo東 + 牖 · đông + dũ nghĩa thành phần: đông + dũ