東王 dōng wáng · đông vương Hán Việt: đông vương · Pinyin: dōng wáng Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 王 (vương)Pinyindōng wángHán Việtđông vươngCấu tạo東 + 王 · đông + vương nghĩa thành phần: đông + vương