東瑟 dōng sè · đông sắt Hán Việt: đông sắt · Pinyin: dōng sè Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 瑟 (sắt)Pinyindōng sèHán Việtđông sắtCấu tạo東 + 瑟 · đông + sắt nghĩa thành phần: đông + sắt