東皇

dōng huáng đông hoàng

Hán Việt: đông hoàng · Pinyin: dōng huáng

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (hoàng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 春神。唐.杜甫〈幽人〉詩:「風帆倚翠蓋,暮把東皇衣。」