東笏社 dōng hù shè · đông hốt xã Hán Việt: đông hốt xã · Pinyin: dōng hù shè Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 笏 (hốt) + 社 (xã)Pinyindōng hù shèHán Việtđông hốt xãCấu tạo東 + 笏 + 社 · đông + hốt + xã nghĩa thành phần: đông + hốt + xã