東經

dōng jīng đông kinh

Hán Việt: đông kinh · Pinyin: dōng jīng

Tổng quan

kinh độ đông

Cấu tạo: (đông) + (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kinh độ đông

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 中央經線(本初子午線)以東的經度或經線,稱為「東經」,共一百八十度。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 本初子午线以东的经度或经线。参看〖经度〗、〖经线〗。

Eng

  • CC-CEDICT east longitude
  • Cihui east longitude