東耕 dōng gēng · đông canh Hán Việt: đông canh · Pinyin: dōng gēng Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 耕 (canh)Pinyindōng gēngHán Việtđông canhCấu tạo東 + 耕 · đông + canh nghĩa thành phần: đông + canh