東舟 dōng zhōu · đông chu Hán Việt: đông chu · Pinyin: dōng zhōu Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 舟 (chu)Pinyindōng zhōuHán Việtđông chuCấu tạo東 + 舟 · đông + chu nghĩa thành phần: đông + chu