東蒙 dōng méng · đông mông Hán Việt: đông mông · Pinyin: dōng méng Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 蒙 (mông)Pinyindōng méngHán Việtđông môngCấu tạo東 + 蒙 · đông + mông nghĩa thành phần: đông + mông