東薔 dōng qiáng · đông sắc Hán Việt: đông sắc · Pinyin: dōng qiáng Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 薔 (sắc)Pinyindōng qiángHán Việtđông sắcCấu tạo東 + 薔 · đông + sắc nghĩa thành phần: đông + sắc