東虢 dōng guó · đông quắc Hán Việt: đông quắc · Pinyin: dōng guó Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 虢 (quắc)Pinyindōng guóHán Việtđông quắcCấu tạo東 + 虢 · đông + quắc nghĩa thành phần: đông + quắc