東軍 dōng jūn · đông quân Hán Việt: đông quân · Pinyin: dōng jūn Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 軍 (quân)Pinyindōng jūnHán Việtđông quânCấu tạo東 + 軍 · đông + quân nghĩa thành phần: đông + quân Nghĩa jaJMdict eastern army (e.g. in a civil war)|Eastern Army (at the Battle of Sekigahara)