東進 đông tiến Hán Việt: đông tiến Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 進 (tiến)Hán Việtđông tiếnCấu tạo東 + 進 · đông + tiến nghĩa thành phần: đông + tiến Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 向東推進。如:「我軍以堅壁清野的戰術,阻止敵軍繼續東進。」EngCihui 東進 ōngjìn v. advance eastwardjaJMdict proceeding east