東選 dōng xuǎn · đông tuyển Hán Việt: đông tuyển · Pinyin: dōng xuǎn Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 選 (tuyển)Pinyindōng xuǎnHán Việtđông tuyểnCấu tạo東 + 選 · đông + tuyển nghĩa thành phần: đông + tuyển