東郊
đông giao
Hán Việt: đông giao · Pinyin: dōng jiāo
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 東方的郊野。《文選.班固.西都賦》:「東郊則有通溝大漕,潰渭洞河汎舟山東,控引淮湖與海通波。」
Eng
- Cihui 東郊 ōngjiāo p.w. eastern suburbs
ja
- JMdict eastern suburbs
Hán Việt: đông giao · Pinyin: dōng jiāo