東都
đông đô
Hán Việt: đông đô · Pinyin: dōng dōu
Tổng quan
Đông Đô
Nghĩa
Việt
- Cihui Đông Đô
- Cihui ơi đặt triều đình ở phía đông, tức thủ đô ở phía đông — Tên gọi thành Thăng Long (Hà nội), dưới thời Hồ Quý Li. đông đô đông đô ☆Nơi đặt triều đình ở phía đông, tức thủ đô ở phía đông — Tên gọi thành Thăng Long (Hà nội), dưới thời Hồ Quý Li.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 位於東邊的都城。如漢朝的長安為西都,洛陽為東都。
Eng
- Cihui 東都 ōngdū n. the eastern capital
ja
- JMdict the Eastern Capital (now Tokyo)|Yedo|Edo