東隅
đông ngung
Hán Việt: đông ngung · Pinyin: dōng yú
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.東方日出之地。亦指早晨。《後漢書.卷一七.馮異傳》:「可謂失之東隅,收之桑榆。」唐.王勃〈滕王閣序〉:「東隅已逝,桑榆非晚。」 2.東側。《儀禮.士昏禮》:「婦洗在北堂,直室東隅。」
Hán Việt: đông ngung · Pinyin: dōng yú