東震 dōng zhèn · đông chấn Hán Việt: đông chấn · Pinyin: dōng zhèn Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 震 (chấn)Pinyindōng zhènHán Việtđông chấnCấu tạo東 + 震 · đông + chấn nghĩa thành phần: đông + chấn Nghĩa ViệtCihui đông chấn (雜名)猶言東夏。震旦在印度之東方,故曰東震。☸